mang máng
発音
北部
/maːŋ˧˧ maːŋ˧˥/
中部
/maːŋ˧˥ ma̰ːŋ˩˧/
南部
/maːŋ˧˧ maːŋ˧˥/
漠然と envaguely
副詞
漠然と
vaguely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
漠然と
接続・論理
記憶や認識が曖昧な様子。
vi Tôi chỉ nhớ mang máng về sự việc đó.
ja その出来事を漠然と覚えている。
構成
mang / máng / 茫
▸
構成
mang / máng / 茫
漢字
出典照合済み
代表候補
茫
音節ごとの候補
mang
芒
máng
𣙷
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nghe mang máng / mang lại / cưu mang / hoang mang …
▸
用法
nghe mang máng / mang lại / cưu mang / hoang mang …