chủ nghĩa tự lo
発音
北部
/ʨṵ˧˩˧ ŋiʔiə˧˥ tɨ̰ʔ˨˩ lɔ˧˧/
中部
/ʨu˧˩˨ ŋiə˧˩˨ tɨ̰˨˨ lɔ˧˥/
南部
/ʨu˨˩˦ ŋiə˨˩˦ tɨ˨˩˨ lɔ˧˧/
音声
自助自立 enself-reliance
proverb
自助自立
self-reliance
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
自助自立 基本動詞
各個人が自立して自分自身を世話し、面倒を見るべきだという哲学や生き方。
vi Chủ nghĩa tự lo khuyến khích chúng ta tự lập trong cuộc sống.
ja 自立心は人生において自立的であることを奨励する。
構成
chủ nghĩa / 拄義自𢗼
▸
構成
chủ nghĩa / 拄義自𢗼
漢字
音節対応から推定
代表候補
拄義自𢗼
音節ごとの候補
chủ
拄
nghĩa
義
tự
自
lo
𢗼(𢥈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chăm lo / âu lo / thân ai nấy lo / líu lo …
▸
類語
chăm lo / âu lo / thân ai nấy lo / líu lo …
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền