chết nhát
音声
青枯れ病 enbacterial wilt
名詞
青枯れ病
bacterial wilt
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
青枯れ病
植物
Plants
細菌によって引き起こされる、しおれを特徴とする植物病害の一種。
vi Cây cà chua bị héo rũ vì bệnh chết nhát.
ja トマトの苗が青枯れ病のためにしおれている。
形容詞
語義 2
形容詞
臆病な
極めて臆病、または勇気に欠ける性格の人。
vi Anh ta là một kẻ chết nhát.
ja 彼は臆病な人間だ。
構成
chết / nhát / 𣩁㦉
▸
構成
chết / nhát / 𣩁㦉
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣩁㦉
音節ごとの候補
chết
𣩁(𣩂)
nhát
㦉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhút nhát / hèn nhát / mỏ nhát / nhớt nhát
▸
類語
nhút nhát / hèn nhát / mỏ nhát / nhớt nhát
用法
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi …
▸
用法
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi …