chất diệp lục
音声
葉緑素 enchlorophyll
名詞
葉緑素
chlorophyll
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
葉緑素
植物
植物が日光をエネルギーに変えるのに必要な緑色の色素。
vi Chất diệp lục đóng vai trò chủ đạo trong việc làm cho lá cây có màu xanh.
ja 葉緑素は植物の葉を緑色にする主要な役割を果たす。
構成
chất / diệp lục / 漢越語。漢字は 質葉綠 …
▸
構成
chất / diệp lục / 漢越語。漢字は 質葉綠 …
成り立ち漢越語。漢字は 質葉綠
漢字
出典照合済み
代表候補
質葉綠
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
diệp
葉
lục
綠
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
diệp lục tố
▸
類語
diệp lục tố
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất
▸
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất