cũ càng
音声
古い enold
形容詞
古い
old
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
古い
性質・状態
昔からあり、現代的ではなく古びた様子。
vi Ngôi nhà trông thật cũ càng với những mảng tường rêu phong.
ja 苔むした壁のその家は、とても古びて見える。
構成
cũ / càng / 𡳰強
▸
構成
cũ / càng / 𡳰強
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡳰強
音節ごとの候補
cũ
𡳰(𡳵 / 𡳶 / 𦼨)
càng
強
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cũ / già cỗi / cũ kĩ / cũ mèm …
▸
類語
cũ / già cỗi / cũ kĩ / cũ mèm …
用法
bổn cũ soạn lại / quê cũ / ngựa quen đường cũ / đạo cũ kim liên …
▸
用法
bổn cũ soạn lại / quê cũ / ngựa quen đường cũ / đạo cũ kim liên …