ai lại
発音
北部
/aːj˧˧ la̰ːʔj˨˩/
中部
/aːj˧˥ la̰ːj˨˨/
南部
/aːj˧˧ laːj˨˩˨/
音声
一体なぜ enwhy would anyone
副詞
一体なぜ
why would anyone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
一体なぜ
接続・論理
なぜ誰かがそのような行動をとるのかという疑問。
vi Ai lại hành động một cách thiếu suy nghĩ như vậy bao giờ?
ja 一体なぜ誰がそんな軽率な行動をとるのか。
構成
ai / lại / 埃吏
▸
構成
ai / lại / 埃吏
漢字
音節対応から推定
代表候補
埃吏
音節ごとの候補
ai
埃
lại
吏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ai / ai đó / ai bảo / ai hoài …
▸
類語
ai / ai đó / ai bảo / ai hoài …
用法
không ai / trần ai / bi ai / ai cập …
▸
用法
không ai / trần ai / bi ai / ai cập …