tháp chuông
Pronunciation
Northern
/tʰaːp˧˥ ʨuəŋ˧˧/
Central
/tʰa̰ːp˩˧ ʨuəŋ˧˥/
Southern
/tʰaːp˧˥ ʨuəŋ˧˧/
Listen
bell tower
Noun
bell tower
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
bell tower
Discourse & Logic
A tall structure or part of a building designed specifically to house and protect bells.
vi Tháp chuông của nhà thờ rất cao.
en The church's bell tower is very tall.
Parts
tháp / chuông
▸
Parts
tháp / chuông
Similar
tháp / Tháp Hà Nội / tháp canh / tháp nước …
▸
Similar
tháp / Tháp Hà Nội / tháp canh / tháp nước …
Use
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …
▸
Use
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …