lặng yên
Listen
quiet
Adjective
quiet
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Adjective
quiet
Properties & States
Being in a state of complete silence and lack of any sound.
vi Cả khu vườn trở nên lặng yên vào ban đêm.
en The whole garden becomes quiet at night.
Parts
lặng / yên
▸
Parts
lặng / yên
Similar
lang yên / yên tĩnh / âm thầm / yên lặng …
▸
Similar
lang yên / yên tĩnh / âm thầm / yên lặng …
Use
im lặng / lặng lẽ / bình lặng / thầm lặng …
▸
Use
im lặng / lặng lẽ / bình lặng / thầm lặng …